委婉 nghĩa là gì
wěi wǎnHán Việt: UỶ UYỂN
khéo léo
Nghĩa
wěi wǎnHSK 7Hán Việt: UỶ UYỂN
- khéo léo
- uyển chuyển
- (giọng nói, v.v.) êm ái
- nhẹ nhàng
Tiếng Anh: tactful; euphemistic; (of voice etc) suave; soft
wěi wǎnHán Việt: UỶ UYỂN
khéo léo
Tiếng Anh: tactful; euphemistic; (of voice etc) suave; soft