娘家 nghĩa là gì
niáng jiā · niáng jiaHán Việt: NƯƠNG GIA
wife's family (before marriage)
Nghĩa (2 cách đọc)
niáng jiāHán Việt: NƯƠNG GIA
Tiếng Anh: wife's family (before marriage)
niáng jiaHán Việt: NƯƠNG GIA
- nhà bố mẹ đẻ của phụ nữ đã kết hôn
niáng jiā · niáng jiaHán Việt: NƯƠNG GIA
wife's family (before marriage)
Tiếng Anh: wife's family (before marriage)