媒体媒體 nghĩa là gì
méi tǐHán Việt: MỐI THỂ
truyền thông, đặc biệt là truyền thông tin tức
Nghĩa
méi tǐHSK 3Hán Việt: MỐI THỂPhổ biến #1246
- truyền thông, đặc biệt là truyền thông tin tức
Tiếng Anh: media, esp. news media
méi tǐHán Việt: MỐI THỂ
truyền thông, đặc biệt là truyền thông tin tức
Tiếng Anh: media, esp. news media