Từ điển › 嫌疑嫌疑 nghĩa là gìxián yínghi ngờNghĩa xián yíHSK 7nghi ngờcó sự nghi ngờTiếng Anh: suspicion; to have suspicionsChữ thành phần嫌xián · Hán Việt: hiềmto hate, to detest; to criticize; to suspect13 nét · Xem thứ tự nét →疑yíto doubt, to question, to suspect14 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 嫌疑嫌疑人xián yí rén một người bị tình nghi嫌疑犯xián yí fàn một người bị tình nghi