Từ điển › 子弹子弹子彈 nghĩa là gìzǐ dànHán Việt: TÍ ĐÀNđạnNghĩa zǐ dànHSK 5Hán Việt: TÍ ĐÀNPhổ biến #4136đạnLT:粒[li4],顆|颗[ke1],發|发[fa1]Tiếng Anh: bullet; CL:粒[li4],顆|颗[ke1],發|发[fa1]Chữ thành phần子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →弹dàn · Hán Việt: đànbullet, pellet, shell; elastic, springy11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 子弹子弹火车zǐ dàn huǒ chē tàu cao tốc; Shinkansen 新幹線|新干线, tàu cao tốc của Nhật Bản