Từ điển › 存在存在 nghĩa là gìcún zàiHán Việt: TỒN TẠItồn tạiNghĩa cún zàiHSK 3Hán Việt: TỒN TẠIPhổ biến #621tồn tạilàsự tồn tạiTiếng Anh: to exist; to be; existenceChữ thành phần存cún · Hán Việt: tồnto exist; to survive, to maintain; to keep, to store; to deposit6 nét · Xem thứ tự nét →在zài · Hán Việt: tạiat, in, on; to exist; used to indicate the present progressive tense6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 存在存在主义cún zài zhǔ yì chủ nghĩa hiện sinh