Từ điển › 孤独孤独孤獨 nghĩa là gìgū dúHán Việt: CÔ ĐỘCcô đơnNghĩa gū dúHSK 6Hán Việt: CÔ ĐỘCPhổ biến #2987cô đơnđơn độcTiếng Anh: lonely; solitaryChữ thành phần孤gū · Hán Việt: côorphaned; alone, lonely, solidary8 nét · Xem thứ tự nét →独dú · Hán Việt: độcalone, independent, only, single, solitary9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 孤独孤独症gū dú zhèng chứng tự kỷ孤独于世gū dú yú shì một mình trên đời (thành ngữ)