Từ điển › 学业学业學業 nghĩa là gìxué yèHán Việt: HỌC NGHIỆPviệc họcNghĩa xué yèHSK 7Hán Việt: HỌC NGHIỆPviệc họctình hình học tậpTiếng Anh: studies; schoolworkChữ thành phần学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 学业学业有成xué yè yǒu chéng thành công trong việc học; thành công học tập