Từ điển › 安慰安慰 nghĩa là gìān wèiHán Việt: AN UÝan ủiNghĩa ān wèiHSK 5Hán Việt: AN UÝPhổ biến #3563an ủiđộng viênLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: to comfort; to consoleChữ thành phần安ān · Hán Việt: anpeaceful, tranquil, quiet6 nét · Xem thứ tự nét →慰wèi · Hán Việt: uýto calm, to comfort, to reassure15 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 安慰安慰剂ān wèi jì giả dược安慰奖ān wèi jiǎng giải an ủi