Từ điển › 宏观宏观宏觀 nghĩa là gìhóng guānvĩ môNghĩa hóng guānHSK 7vĩ môthuộc về vĩ môtoàn diệnTiếng Anh: macro-; macroscopic; holisticChữ thành phần宏hónggreat, spacious, vast, wide7 nét · Xem thứ tự nét →观guān · Hán Việt: quanto observe, to spectate; appearance, view6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 宏观宏观世界hóng guān shì jiè vũ trụ; the giới ở tầm vĩ mô宏观经济hóng guān jīng jì kinh tế vĩ mô宏观调控hóng guān tiáo kòng điều tiết vĩ mô