定居 nghĩa là gì
dìng jūHán Việt: ĐỊNH CƯ
định cư (ở một thành phố, quốc gia,...); sinh sống
Nghĩa
dìng jūHSK 7Hán Việt: ĐỊNH CƯ
- định cư (ở một thành phố, quốc gia,...); sinh sống
Tiếng Anh: to settle (in some city, country etc); to take up residence
dìng jūHán Việt: ĐỊNH CƯ
định cư (ở một thành phố, quốc gia,...); sinh sống
Tiếng Anh: to settle (in some city, country etc); to take up residence