宝贝寶貝 nghĩa là gì
bǎo bèiHán Việt: BẢO BUỔI
vật quý giá
Nghĩa
bǎo bèiHSK 4Hán Việt: BẢO BUỔIPhổ biến #1003
- vật quý giá
- kho báu
- cưng
- em bé
- ốc tiền
- người vô dụng hoặc nhân vật kỳ quặc
Tiếng Anh: treasured object; treasure; darling; baby; cowry; good-for-nothing or queer character