Từ điển › 实力实力實力 nghĩa là gìshí lìHán Việt: THỰC LỰCsức mạnhNghĩa shí lìHSK 3Hán Việt: THỰC LỰCPhổ biến #2445sức mạnhTiếng Anh: strengthChữ thành phần实shí · Hán Việt: thựcreal, true; honest, sincere8 nét · Xem thứ tự nét →力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 实力实力主义shí lì zhǔ yì chủ nghĩa thực lực