Từ điển › 实质实质實質 nghĩa là gìshí zhìHán Việt: THỰC CHẤTthực chấtNghĩa shí zhìHSK 7Hán Việt: THỰC CHẤTthực chấttinh chấtTiếng Anh: substance; essenceChữ thành phần实shí · Hán Việt: thựcreal, true; honest, sincere8 nét · Xem thứ tự nét →质zhì · Hán Việt: chấtessence, nature; material, substance8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 实质实质上shí zhì shàng hầu như; về cơ bản实质性shí zhì xìng có tính thực chất; đáng kể; vật chất