Từ điển › 审判审判審判 nghĩa là gìshěn pànHán Việt: THẨM PHÁNphiên tòaNghĩa shěn pànHSK 7Hán Việt: THẨM PHÁNPhổ biến #3741phiên tòaxét xử ai đóTiếng Anh: a trial; to try sbChữ thành phần审shěn · Hán Việt: thẩmto examine, to investigate; to judge; to try8 nét · Xem thứ tự nét →判pàn · Hán Việt: phánto judge; to discriminate; to conclude7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 审判审判员shěn pàn yuán thẩm phán (trong tòa)审判官shěn pàn guān thẩm phán; thẩm tra viên审判席shěn pàn xí ghế thẩm phán审判庭shěn pàn tíng tòa án; phiên tòa; phòng xử án审判栏shěn pàn lán vành móng ngựa审判权shěn pàn quán quyền tài phán; quyền tư pháp