客房 nghĩa là gì
kè fángHán Việt: KHÁCH PHÒNG
phòng khách
Nghĩa
kè fángHSK 7Hán Việt: KHÁCH PHÒNG
- phòng khách
- phòng (trong khách sạn)
Tiếng Anh: guest room; room (in a hotel)
kè fángHán Việt: KHÁCH PHÒNG
phòng khách
Tiếng Anh: guest room; room (in a hotel)