客运客運 nghĩa là gì
kè yùnHán Việt: KHÁCH VẬN
vận chuyển hành khách
Nghĩa
kè yùnHSK 7Hán Việt: KHÁCH VẬN
- vận chuyển hành khách
- xe buýt liên tỉnh (Đài Loan)
Tiếng Anh: passenger transportation; (Tw) intercity bus
kè yùnHán Việt: KHÁCH VẬN
vận chuyển hành khách
Tiếng Anh: passenger transportation; (Tw) intercity bus