宣传宣傳 nghĩa là gì
xuān chuánHán Việt: TUYÊN TRUYỀN
truyền bá
Nghĩa
xuān chuánHSK 3Hán Việt: TUYÊN TRUYỀNPhổ biến #2072
- truyền bá
- quảng cáo
- tuyên truyền
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: to disseminate; to give publicity to; propaganda; CL:個|个[ge4]
xuān chuánHán Việt: TUYÊN TRUYỀN
truyền bá
Tiếng Anh: to disseminate; to give publicity to; propaganda; CL:個|个[ge4]