宣布宣佈 nghĩa là gì
xuān bùHán Việt: TUYÊN BỐ
variant of 宣布[xuan1 bu4]
Nghĩa (2 cách đọc)
xuān bùHSK 3Hán Việt: TUYÊN BỐPhổ biến #1467
Tiếng Anh: variant of 宣布[xuan1 bu4]
xuān bùHSK 3Hán Việt: TUYÊN BỐPhổ biến #1467
- tuyên bố
- thông báo
- công bố
Tiếng Anh: to declare; to announce; to proclaim