宪法憲法 nghĩa là gì
xiàn fǎHán Việt: HIẾN PHÁP
hiến pháp (của một quốc gia)
Nghĩa
xiàn fǎHSK 7Hán Việt: HIẾN PHÁP
- hiến pháp (của một quốc gia)
- LT:部[bu4]
Tiếng Anh: constitution (of a country); CL:部[bu4]
xiàn fǎHán Việt: HIẾN PHÁP
hiến pháp (của một quốc gia)
Tiếng Anh: constitution (of a country); CL:部[bu4]