Từ điển › 宫颈宫颈宮頸 nghĩa là gìgōng jǐngcổ tử cungNghĩa gōng jǐngcổ tử cungTiếng Anh: cervix; the neck of the uterusChữ thành phần宫gōng · Hán Việt: cungpalace; surname9 nét · Xem thứ tự nét →颈jǐngneck, throat11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 宫颈宫颈管gōng jǐng guǎn (giải phẫu) ống cổ tử cung