Từ điển › 家务家务家務 nghĩa là gìjiā wùHán Việt: GIA VỤcông việc nhàNghĩa jiā wùHSK 4Hán Việt: GIA VỤcông việc nhàviệc nhàTiếng Anh: household duties; houseworkChữ thành phần家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →务wù · Hán Việt: vụaffairs, business; should; must5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 家务家务活jiā wù huó việc nhà