Từ điển › 家族家族 nghĩa là gìjiā zúHán Việt: GIA TỘCgia đìnhNghĩa jiā zúHSK 7Hán Việt: GIA TỘCPhổ biến #2672gia đìnhgia tộcTiếng Anh: family; clanChữ thành phần家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →族zú · Hán Việt: tộcrace, nationality, ethnicity; tribe, clan11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 家族家族树jiā zú shù cây phả hệ