家长家長 nghĩa là gì
jiā zhǎngHán Việt: GIA TRƯỜNG
chủ hộ
Nghĩa
jiā zhǎngHSK 2Hán Việt: GIA TRƯỜNGPhổ biến #2575
- chủ hộ
- người đứng đầu gia đình
- gia trưởng
- phụ huynh hoặc người giám hộ của một đứa trẻ
Tiếng Anh: head of a household; family head; patriarch; parent or guardian of a child