Từ điển › 容量容量 nghĩa là gìróng liàngsức chứaNghĩa róng liàngHSK 7sức chứathể tích(khoa học) định lượngTiếng Anh: capacity; volume; quantitative (science)Chữ thành phần容róng · Hán Việt: dungappearance, looks; form, figure; to contain, to hold10 nét · Xem thứ tự nét →量liàngmeasure, volume; amount, quantity12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 容量容量分析róng liàng fēn xī phân tích định lượng; phân tích thể tích