Từ điển › 容颜容颜容顏 nghĩa là gìróng yánHán Việt: DUNG NHANdiện mạoNghĩa róng yánHSK 7Hán Việt: DUNG NHANdiện mạonước daTiếng Anh: mien; complexionChữ thành phần容róng · Hán Việt: dungappearance, looks; form, figure; to contain, to hold10 nét · Xem thứ tự nét →颜yán · Hán Việt: nhanface, facial appearance15 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 容颜容颜失色róng yán shī sè (nét mặt) mất sắc; tái nhợt; trông xanh xao