Từ điển › 宽宏宽宏寬宏 nghĩa là gìkuān hóngđộ lượngNghĩa kuān hóngđộ lượngTiếng Anh: magnanimousChữ thành phần宽kuān · Hán Việt: khoanbroad, spacious, vast, wide10 nét · Xem thứ tự nét →宏hónggreat, spacious, vast, wide7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 宽宏宽宏大度kuān hóng dà dù độ lượng; hào phóng; rộng rãi宽宏大量kuān hóng dà liàng độ lượng (thành ngữ); hào phóng