Từ điển › 宽广宽广寬廣 nghĩa là gìkuān guǎngHán Việt: KHOAN QUẢNGrộngNghĩa kuān guǎngHSK 4Hán Việt: KHOAN QUẢNGrộngrộng rãimênh môngrộng lớnTiếng Anh: wide; broad; extensive; vastChữ thành phần宽kuān · Hán Việt: khoanbroad, spacious, vast, wide10 nét · Xem thứ tự nét →广guǎng · Hán Việt: quảngbroad, vast, wide; building, house3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 宽广宽广度kuān guǎng dù độ rộng; độ lớn