Từ điển › 寄居寄居 nghĩa là gìjì jūHán Việt: GỬI CƯsống xa nhàNghĩa jì jūHán Việt: GỬI CƯsống xa nhàTiếng Anh: to live away from homeChữ thành phần寄jì · Hán Việt: gửito mail, to send, to transit; to deposit, to entrust; to rely on11 nét · Xem thứ tự nét →居jū · Hán Việt: cưto live, to reside; to dwell; to sit8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 寄居寄居蟹jì jū xiè cua ẩn sĩ