Từ điển › 密封密封 nghĩa là gìmì fēngHán Việt: MẬT PHONGniêm phongNghĩa mì fēngHSK 7Hán Việt: MẬT PHONGniêm phongTiếng Anh: to seal upChữ thành phần密mì · Hán Việt: mậtsecret, confidential; intimate, close; dense, thick11 nét · Xem thứ tự nét →封fēng · Hán Việt: phongenvelope, letter; to confer, to grant; feudal9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 密封密封胶mì fēng jiāo keo niêm phong; chất kết dính niêm phong密封舱mì fēng cāng khoang kín密封辐射源mì fēng fú shè yuán nguồn phóng xạ kín