对方對方 nghĩa là gì
duì fāngHán Việt: ĐỐI PHƯƠNG
người kia; bên kia; phía bên kia
Nghĩa
duì fāngHSK 3Hán Việt: ĐỐI PHƯƠNGPhổ biến #1158
- người kia; bên kia; phía bên kia
Tiếng Anh: the other person; the other side; the other party
duì fāngHán Việt: ĐỐI PHƯƠNG
người kia; bên kia; phía bên kia
Tiếng Anh: the other person; the other side; the other party