导弹導彈 nghĩa là gì
dǎo dànHán Việt: ĐẠO ĐÀN
tên lửa (có điều khiển)
Nghĩa
dǎo dànHSK 7Hán Việt: ĐẠO ĐÀNPhổ biến #3955
- tên lửa (có điều khiển)
- LT:枚[mei2]
Tiếng Anh: (guided) missile; CL:枚[mei2]
dǎo dànHán Việt: ĐẠO ĐÀN
tên lửa (có điều khiển)
Tiếng Anh: (guided) missile; CL:枚[mei2]