寿命壽命 nghĩa là gì
shòu mìngHán Việt: THỌ MỆNH
tuổi thọ
Nghĩa
shòu mìngHSK 7Hán Việt: THỌ MỆNH
- tuổi thọ
- tuổi đời
- thời gian hoạt động (của máy móc)
Tiếng Anh: life span; life expectancy; lifetime (of a machine)
shòu mìngHán Việt: THỌ MỆNH
tuổi thọ
Tiếng Anh: life span; life expectancy; lifetime (of a machine)