封锁封鎖 nghĩa là gì
fēng suǒHán Việt: PHONG TOẢ
phong tỏa
Nghĩa
fēng suǒHSK 7Hán Việt: PHONG TOẢ
- phong tỏa
- niêm phong
- phong tỏa hoàn toàn
Tiếng Anh: to blockade; to seal off; to lock down
fēng suǒHán Việt: PHONG TOẢ
phong tỏa
Tiếng Anh: to blockade; to seal off; to lock down