封闭性封閉性 nghĩa là gì
fēng bì xìngHán Việt: PHONG BẾ TÍNH
khép kín; được đóng gói
Nghĩa
fēng bì xìngHán Việt: PHONG BẾ TÍNH
- khép kín; được đóng gói
Tiếng Anh: closed; encapsulated
fēng bì xìngHán Việt: PHONG BẾ TÍNH
khép kín; được đóng gói
Tiếng Anh: closed; encapsulated