Từ điển › 射击射击射擊 nghĩa là gìshè jībắn; nổ súng (súng)Nghĩa shè jīHSK 5bắn; nổ súng (súng)Tiếng Anh: to shoot; to fire (a gun)Chữ thành phần射shè · Hán Việt: xạto shoot, to eject, to emit10 nét · Xem thứ tự nét →击jīto strike, to hit, to beat; to attack, to fight5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 射击射击学shè jī xué đạn đạo học