Từ điển › 射电射电射電 nghĩa là gìshè diànsóng vô tuyến (thiên văn)Nghĩa shè diànsóng vô tuyến (thiên văn)Tiếng Anh: radio wave (astronomy)Chữ thành phần射shè · Hán Việt: xạto shoot, to eject, to emit10 nét · Xem thứ tự nét →电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 射电射电望远镜shè diàn wàng yuǎn jìng kính viễn vọng vô tuyến