Từ điển › 小丑小丑 nghĩa là gìxiǎo chǒuHán Việt: TIỂU SỬUchú hềNghĩa xiǎo chǒuHSK 7Hán Việt: TIỂU SỬUchú hềTiếng Anh: clownChữ thành phần小xiǎo · Hán Việt: tiểusmall, tiny, insignificant3 nét · Xem thứ tự nét →丑chǒu · Hán Việt: sửuugly; shameful; comedian, clown4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 小丑小丑鱼xiǎo chǒu yú cá hề; cá hải quỳ