Từ điển › 小型小型 nghĩa là gìxiǎo xíngquy mô nhỏNghĩa xiǎo xíngHSK 4quy mô nhỏkích thước nhỏTiếng Anh: small scale; small sizeChữ thành phần小xiǎo · Hán Việt: tiểusmall, tiny, insignificant3 nét · Xem thứ tự nét →型xíngpattern, model, type; mold; law9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 小型小型车xiǎo xíng chē xe hơi cỡ nhỏ小型企业xiǎo xíng qǐ yè doanh nghiệp nhỏ小型巴士xiǎo xíng bā shì xe buýt nhỏ; xe buýt mini小型柜橱xiǎo xíng guì chú tủ nhỏ小型汽车xiǎo xíng qì chē xe hơi nhỏ gọn小型货车xiǎo xíng huò chē xe tải nhẹ