Từ điển › 小时小时小時 nghĩa là gìxiǎo shíHán Việt: TIỂU THÌgiờNghĩa xiǎo shíHSK 1Hán Việt: TIỂU THÌPhổ biến #389giờlượng từ: 個|个[ge4]Tiếng Anh: hourChữ thành phần小xiǎo · Hán Việt: tiểusmall, tiny, insignificant3 nét · Xem thứ tự nét →时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 小时小时候xiǎo shí hou khi còn nhỏ小时工xiǎo shí gōng công nhân làm theo giờ; công việc theo giờ小时候儿xiǎo shí hou r biến thể er hoá của 小時候|小时候[xiao3 shi2 hou5]小时了了,大未必佳xiǎo shí liǎo liǎo , dà wèi bì jiā nhỏ mà thông minh, lớn chưa chắc đã thành công (tục ngữ)