少东少東 nghĩa là gì
shào dōngHán Việt: THIỂU ĐANG
con trai của ông chủ
Nghĩa
shào dōngHán Việt: THIỂU ĐANG
- con trai của ông chủ
- công tử; ông chủ trẻ
Tiếng Anh: boss's son; young master; young boss
shào dōngHán Việt: THIỂU ĐANG
con trai của ông chủ
Tiếng Anh: boss's son; young master; young boss