少数民族少數民族 nghĩa là gì
shǎo shù mín zúHán Việt: THIỂU SỐ DÂN TỘC
dân tộc thiểu số
Nghĩa
shǎo shù mín zúHán Việt: THIỂU SỐ DÂN TỘC
- dân tộc thiểu số
- nhóm dân tộc
Tiếng Anh: ethnic minority
Chữ thành phần
- 少shǎo · Hán Việt: thiểufew, little; less; inadequate4 nét · Xem thứ tự nét →
- 数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →
- 民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →
- 族zú · Hán Việt: tộcrace, nationality, ethnicity; tribe, clan11 nét · Xem thứ tự nét →