Từ điển › 尚未尚未 nghĩa là gìshàng wèiHán Việt: CHUỘNG MÙIchưa; vẫn chưaNghĩa shàng wèiHSK 7Hán Việt: CHUỘNG MÙIchưa; vẫn chưaTiếng Anh: not yet; still notChữ thành phần尚shàng · Hán Việt: chuộngstill, yet; even; fairly, rather8 nét · Xem thứ tự nét →未wèi · Hán Việt: mùinot yet; 8th terrestrial branch5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 尚未尚未解决shàng wèi jiě jué chưa giải quyết; chưa được giải quyết