Từ điển › 尤其尤其 nghĩa là gìyóu qíđặc biệt; đặc biệt làNghĩa yóu qíHSK 5Phổ biến #2400đặc biệt; đặc biệt làTiếng Anh: especially; particularlyChữ thành phần尤yóuespecially, particularly4 nét · Xem thứ tự nét →其qí · Hán Việt: kìhis, her, its, their; that8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 尤其尤其是yóu qí shì đặc biệt; nhất là; trên hết