Từ điển › 就地就地 nghĩa là gìjiù dìtại chỗNghĩa jiù dìHSK 7tại chỗở địa phươngTiếng Anh: locally; on the spotChữ thành phần就jiùjust, simply; to go to; to approach, near12 nét · Xem thứ tự nét →地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 就地就地取材jiù dì qǔ cái tận dụng tài nguyên địa phương; sử dụng vật liệu sẵn có就地正法jiù dì zhèng fǎ xử tử tại chỗ (thành ngữ); hành quyết ngay lập tức; thi hành pháp luật tại chỗ