就是 nghĩa là gì
jiù shì
chính xác; đúng
Nghĩa
jiù shìHSK 3Phổ biến #113
- chính xác; đúng
- chỉ; đơn giản; chỉ là
- (dùng với 也[ye3]) ngay cả; thậm chí nếu
Tiếng Anh: exactly; precisely; only; simply; just; (used correlatively with 也[ye3]) even; even if
jiù shì
chính xác; đúng
Tiếng Anh: exactly; precisely; only; simply; just; (used correlatively with 也[ye3]) even; even if