Từ điển › 就职就职就職 nghĩa là gìjiù zhínhậm chức; đảm nhiệm chức vụNghĩa jiù zhíHSK 7nhậm chức; đảm nhiệm chức vụTiếng Anh: to take office; to assume a postChữ thành phần就jiùjust, simply; to go to; to approach, near12 nét · Xem thứ tự nét →职zhí · Hán Việt: chứcduty, profession; office, post11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 就职就职典礼jiù zhí diǎn lǐ lễ nhậm chức就职演说jiù zhí yǎn shuō bài phát biểu nhậm chức就职演讲jiù zhí yǎn jiǎng bài giảng nhậm chức