Từ điển › 尼龙尼龙尼龍 nghĩa là gìní lóngHán Việt: NI LONGnylon (từ mượn)Nghĩa ní lóngHSK 7Hán Việt: NI LONGnylon (từ mượn)Tiếng Anh: (loanword) nylonChữ thành phần尼ní · Hán Việt: niBuddhist nun; used in transliterations5 nét · Xem thứ tự nét →龙lóng · Hán Việt: longdragon; symbol of the emperor5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 尼龙尼龙搭扣ní lóng dā kòu khóa nylon; miếng dán Velcro