局外 nghĩa là gì
jú wàiHán Việt: CỤC NGOẠI
bên ngoài (một nhóm,...)
Nghĩa
jú wàiHán Việt: CỤC NGOẠI
- bên ngoài (một nhóm,...)
- không liên quan (đến một sự kiện,...)
- bên ngoài
Tiếng Anh: outside (a group etc); not connected (with an event etc); external
jú wàiHán Việt: CỤC NGOẠI
bên ngoài (một nhóm,...)
Tiếng Anh: outside (a group etc); not connected (with an event etc); external