局限侷限 nghĩa là gì
jú xiànHán Việt: CỤC HẠN
biến thể của 局限[ju2 xian4]
Nghĩa (2 cách đọc)
jú xiànHSK 7Hán Việt: CỤC HẠN
- biến thể của 局限[ju2 xian4]
Tiếng Anh: variant of 局限[ju2 xian4]
jú xiànHSK 7Hán Việt: CỤC HẠN
- giới hạn
- hạn chế
- ràng buộc cái gì trong phạm vi nhất định
Tiếng Anh: to limit; to confine; to restrict sth within set boundaries